| Điều hòa tủ đứng LG | APNQ200LNA0/APUQ200LNA0 | |||
| Công suất | Làm lạnh | Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa | kW | 23.4-58.6 |
| Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa | Btu/h | 79.900-200.000 | ||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | Định mức | kW | 21 |
| Dòng điện hoạt động | Làm lạnh | Định mức | A | 28,2 |
| EER/COP | w/w | |||
| Dàn lạnh | APNQ200LNA0 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240,1,50 | ||
| Lưu lượng gió | SH/ H/ M/ L | m3/ min | 130.0/95.0 | |
| Độ ồn | Làm lạnh | SH/ H/ M/ L | dB(A) | 65/57 |
| Kích thước | Thân máy | W x H x D | mm | 1,558×1,920×700 |
| Khối lượng tịch | kg (lbs) | 237.0(522.5) | ||
| Ống kết nối | Ống lỏng | mm (in.) | Ø 15.88 (5/8) | |
| Ống hơi | mm (in.) | Ø 28.58 (1-1/8) | ||
| Ống xả (O.D/I.D) | mm | Ø 21.0/17.0 | ||
| Dàn nóng | APUQ200LNA0 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 380-415,3,50 | ||
| Máy nén | Loại | Hermetic Motor Compressor | ||
| Động cơ | BLDC | |||
| Quạt | Loại | Hướng trục | ||
| Động cơ | BLDC | |||
| Độ ồn | Làm lạnh | Định mức | dB(A) | 65 |
| Kích thước | Thân máy | W x H x D | mm | 1,240×1,680×760 |
| Khối lượng tịch | 270.0(595.2) | |||
| Chiều dài đường ống | Tổng chiều dài | m | 50 | |
| Chênh lệch độ cao | m | 30 | ||
| Ống kết nối | Ống lỏng | Đường kính ngoài | mm (in.) | Ø 15.88 (5/8) |
| Ống hơi | Đường kính ngoài | mm (in.) | Ø 28.58 (1-1/8) | |
| Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | ◦C | -10 ~48◦C | |
| Cáp nguồn chính & đường dây truyền thống |
Dàn lạnh | Q’ty x mm2 | 3Cx2.5+2Cx1.5 | |
| Cáp nguồn chính | Dàn nóng | Q’ty x mm2 | 4Cx16+1Cx10 | |
| STT | NHÂN CÔNG & VẬT TƯ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TỦ ĐỨNG | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Ống đồng, Băng cuốn, bảo ôn | |||
| 1.1 | Công suất máy 18.000BTU – 24.000BTU | Mét | 240,000 | |
| 1.2 | Công suất máy 28.000BTU – 50.000BTU | Mét | 260,000 | |
| 1.3 | Công suất máy 60.000BTU – 100.000BTU | |||
| 1.4 | Công suất máy 130.000BTU – 200.000BTU | |||
| 2 | Cục nóng | |||
| 2.1 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250,000 | |
| 2.2 | Lồng bảo vệ cục nóng | Bộ | 900,000 | |
| 3 | Chi phí nhân công lắp máy | |||
| 3.1 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 18.000BTU-28.000BTU) | Bộ | 450,000 | |
| 3.2 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 30.000BTU-50.000BTU) | Bộ | 550,000 | |
| 3.3 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 60.000BTU-100.000BTU) | |||
| 3.4 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 130.000BTU-200.000BTU) | |||
| 4 | Dây điện | |||
| 4.1 | Dây điện 2×1.5 Trần Phú | Mét | 15,000 | |
| 4.2 | Dây điện 2×2.5 Trần Phú | Mét | 20,000 | |
| 4.3 | Dây điện 2×4 Trần Phú | Mét | 40,000 | |
| 4.4 | Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5 | Mét | 80,000 | |
| 5 | Ống nước | |||
| 5.1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10,000 | |
| 5.2 | Ống thoát nước cứng PVC | Mét | 15,000 | |
| 5.3 | Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn | Mét | 50,000 | |
| 6 | Aptomat | |||
| 6.1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90,000 | |
| 6.2 | Aptomat 3 pha | Cái | 280,000 | |
| 7 | Chi phí khác | |||
| 7.1 | Nhân công đục tường chôn ống gas , ống nước | Mét | 50,000 | |
| 7.2 | Vật tư phụ (Băng cuốn, que hàn, băng dính…) | Bộ | 150,000 | |
| 7.3 | Chi phí nhân công tháo máy/Bảo dưỡng | Bộ | 300,000 | |
| TỔNG | ||||
| – Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%; | ||||
| – Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; – Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19 | ||||
| – Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu. | ||||
| Mr Điều Hòa – Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Funiki, Gree, Casper chính hãng | ||||
Liên hệ với chúng tôi:
Nhà phân phối và nhập khẩu điều hòa
Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật TS Việt Nam
- Địa chỉ: 150 Đặng Văn Ngữ - Phú Nhuận - Hồ Chí Minh
- Số điện thoại : 0983758723
- Email : mrdieuhoa@gmail.com
- Website : mrdieuhoa.com

