| Model dàn lạnh | MFA3T-96CRN1 | ||
| Model dàn nóng / Số lượng | MOVTA-96CRN1-R/1 | ||
| Nguồn điện cung cấp dàn lạnh | 220-240V, 1Ph~,50Hz | ||
| Làm lạnh | Công suất làm lạnh (T1,T3) |
Btu/h | 96,000/87,860 |
| kW | 28.1/25.75 | ||
| Công suất điện (T1,T3) | kW | 9.6/15.00 | |
| EER(T1) | W/W | 2,93 | |
| Sưởi ấm | Công suất sưởi ấm | Btu/h | – |
| kW | – | ||
| Công suất điện | kW | – | |
| COP | W/W | – | |
| Công suất điện tối đa | kW | 0.7 (dàn lạnh) | |
| Dòng điện tối đa | A | 3.0(dàn lạnh) | |
| Lưu lượng gió (cao) | m3/h | 5,100 (3,000CFM) | |
| Độ ồn | dB(A) | 56 | |
| Kiểu quạt/Kiểu truyền động | Li tâm / trực tiếp | ||
| Kiểu dàn trao đổi nhiệt | Ống đồng cánh nhôm | ||
| Điều khiển | Điều khiển từ xa | ||
| Kích thước | Kích thước máy (rộng x cao x dày) | mm | 1,200×1,860×518 |
| Kích thước đóng thùng (rộng x cao x dày) | mm | 1,362×2,050×582 | |
| Khối lượng tịnh / Tổng khối lượng | kg | 140/154 | |
| Model dàn nóng | MOVTA-96CRN1-R | ||
| Nguồn điện cung cấp dàn nóng | 380-415V, 3Ph~, 50Hz | ||
| Công suất điện tối đa | kW | 14.4 (dàn nóng) | |
| Dòng điện tối đa | A | 23.7 (dàn nóng) | |
| Lưu lượng gió | m3/h | 12.500 | |
| Độ ồn | dB(A) | 68 | |
| Máy nén (loại / số lượng) | Xoắn ốc | ||
| Môi chất lạnh (loại / số lượng) | R410A/6.0kg | ||
| Kiểu quạt / kiểu truyền động | Hướng trục / Trực tiếp | ||
| Kiểu dàn trao đổi nhiệt | Ống đồng cánh nhôm | ||
| Kích thước đường ống môi chất | mm | ϕ12.7 (Đường ống lỏng), ϕ25 (Đường ống hơi) # | |
| Nhiệt độ môi trường | °C | 17~52 | |
| Kích thước | Kích thước máy (rộng x cao x dày) | mm | 1,312×919,658 |
| Kích thước đóng thùng (rộng x cao x dày) | mm | 1,320×1,060×730 | |
| Khối lượng tịnh / Tổng khối lượng | kg | 168/183 | |
| STT | NHÂN CÔNG & VẬT TƯ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TỦ ĐỨNG | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Ống đồng, Băng cuốn, bảo ôn | |||
| 1.1 | Công suất máy 18.000BTU – 24.000BTU | Mét | 240,000 | |
| 1.2 | Công suất máy 28.000BTU – 50.000BTU | Mét | 260,000 | |
| 1.3 | Công suất máy 60.000BTU – 100.000BTU | |||
| 1.4 | Công suất máy 130.000BTU – 200.000BTU | |||
| 2 | Cục nóng | |||
| 2.1 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250,000 | |
| 2.2 | Lồng bảo vệ cục nóng | Bộ | 900,000 | |
| 3 | Chi phí nhân công lắp máy | |||
| 3.1 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 18.000BTU-28.000BTU) | Bộ | 450,000 | |
| 3.2 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 30.000BTU-50.000BTU) | Bộ | 550,000 | |
| 3.3 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 60.000BTU-100.000BTU) | |||
| 3.4 | Điều hòa tủ đứng (Công suất 130.000BTU-200.000BTU) | |||
| 4 | Dây điện | |||
| 4.1 | Dây điện 2×1.5 Trần Phú | Mét | 15,000 | |
| 4.2 | Dây điện 2×2.5 Trần Phú | Mét | 20,000 | |
| 4.3 | Dây điện 2×4 Trần Phú | Mét | 40,000 | |
| 4.4 | Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5 | Mét | 80,000 | |
| 5 | Ống nước | |||
| 5.1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 10,000 | |
| 5.2 | Ống thoát nước cứng PVC | Mét | 15,000 | |
| 5.3 | Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn | Mét | 50,000 | |
| 6 | Aptomat | |||
| 6.1 | Aptomat 1 pha | Cái | 90,000 | |
| 6.2 | Aptomat 3 pha | Cái | 280,000 | |
| 7 | Chi phí khác | |||
| 7.1 | Nhân công đục tường chôn ống gas , ống nước | Mét | 50,000 | |
| 7.2 | Vật tư phụ (Băng cuốn, que hàn, băng dính…) | Bộ | 150,000 | |
| 7.3 | Chi phí nhân công tháo máy/Bảo dưỡng | Bộ | 300,000 | |
| TỔNG | ||||
| – Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%; | ||||
| – Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; – Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19 | ||||
| – Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu. | ||||
| Mr Điều Hòa – Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Funiki, Gree, Casper chính hãng | ||||
Liên hệ với chúng tôi:
Nhà phân phối và nhập khẩu điều hòa
Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật TS Việt Nam
- Địa chỉ: 150 Đặng Văn Ngữ - Phú Nhuận - Hồ Chí Minh
- Số điện thoại : 0983758723
- Email : mrdieuhoa@gmail.com
- Website : mrdieuhoa.com

